Trang chủ » Lãi suất ngân hàng ACB năm 2019

Lãi suất ngân hàng ACB năm 2019

by @tygia
written by @tygia
ACB là một trong những ngân hàng có chính sách trả lãi suất linh hoạt và phù hợp với tất cả các nhu cầu gửi tiền,
Trong năm 2018 ACB không ngừng cải tiến và nâng các khả năng phục vụ khách hàng tốt hơn , 1 trong số đó là gói gửi online hướng đến việc gửi và nhận lãi dễ dàng hơn bao giờ hết, hoạt động 24/7 nên biểu lãi suất của ACB là một sự lựa chọn đáng quan tâm rất nhiều khách hàng …

BẢNG LÃI SUẤT ACB NĂM 2019

Nhận Cuối Kỳ |Nhận Lãi Tháng | Nhận Lãi Quý | Nhận Lãi Năm | Nhận Lãi Ứng trước

Tiền gửi không kỳ hạn

Kỳ Hạn Lãi không kỳ hạn (%/Năm)
< 50tr50 - < 100tr100 - < 1 tỷ> 1 tỷ
Tiết kiệm không kỳ hạn
0.300.300.300.30
Tài khoản Thương Gia
0.400.600.801.00
Tài khoản Ưu Tiên
0.400.700.901.00
Tài khoản eBIZ
0.000.000.000.00
Tài khoản Lương
0.300.400.600.60
Tài khoản Đầu tư Trực tuyến
1.001.001.001.00

Tiết kiệm Đại Lộc

Kỳ Hạn Lãi cuối kỳ (%/Năm)
200 - < 500tr500 - < 1 tỷ1000 - < 5 tỷ5000 - < 10 tỷ> 10 tỷ
Hội viên Đồng, Bạc, Titan
KH 1 Tháng5.105.155.205.255.30
KH 2 Tháng5.305.355.405.455.50
KH 3 Tháng5.505.505.505.505.50
KH 6 Tháng6.306.356.406.456.50
KH 1 Năm6.906.957.007.057.10
Hội viên Vàng, Kim Cương
KH 1 Tháng5.205.255.305.355.40
KH 2 Tháng5.405.455.505.505.50
KH 3 Tháng5.505.505.505.505.50
KH 6 Tháng6.406.456.506.556.60
KH 1 Năm7.007.057.107.157.20

Tiền gửi có kỳ hạn, Tiết kiệm có kỳ hạn Truyền thống, Tiết kiệm 20 Tháng

Kỳ Hạn Lãi cuối kỳ (%/Năm)
< 200tr200 - < 500tr500 - < 1 tỷ1000 - < 5 tỷ5000 - < 10 tỷ> 10 tỷ
KH 1 Tuần1.00
KH 2 Tuần1.00
KH 3 Tuần1.00
KH 1 Tháng4.905.005.055.105.155.20
KH 2 Tháng5.105.205.255.305.355.40
KH 3 Tháng5.305.405.455.505.505.50
KH 4 Tháng5.205.305.355.405.455.50
KH 5 Tháng5.205.305.355.405.455.50
KH 6 Tháng6.106.206.256.306.356.40
KH 9 Tháng6.106.206.256.306.356.40
KH 1 Năm6.706.806.856.906.957.00
KH 13 Tháng6.90
KH 15 Tháng6.907.007.057.107.157.20
KH 18 Tháng7.007.107.157.207.257.30
KH 2 Năm7.007.107.157.207.257.30
KH 3 Năm7.007.107.157.207.257.30

Tiết kiệm Phúc An Lộc

Kỳ Hạn Lãi cuối kỳ (%/Năm)
< 200tr200 - < 500tr500 - < 1 tỷ1000 - < 5 tỷ5000 - < 10 tỷ> 10 tỷ
KH 1 Tháng5.005.105.155.205.255.30
KH 3 Tháng5.405.505.505.505.505.50
KH 6 Tháng6.206.306.356.406.456.50
KH 1 Năm6.806.906.957.007.057.10
KH 18 Tháng7.107.207.257.307.357.40

Tích lũy Thiên Thần Nhỏ - Thành Tài - An Cư Lập Nghiệp

Kỳ Hạn Lãi cuối kỳ (%/Năm)
< 200tr200 - < 500tr500 - < 1 tỷ1000 - < 5 tỷ5000 - < 10 tỷ> 10 tỷ
KH 1 Năm5.005.105.155.205.255.30

Tiền gửi Online

Kỳ Hạn Lãi cuối kỳ (%/Năm)
< 200tr200 - < 500tr500 - < 1 tỷ1000 - < 5 tỷ5000 - < 10 tỷ> 10 tỷ
KH 1 Tuần1.001.001.001.001.001.00
KH 1 Tháng5.105.205.255.305.355.40
KH 2 Tháng5.305.405.455.505.505.50
KH 3 Tháng5.505.505.505.505.505.50
KH 6 Tháng6.306.406.456.506.556.60
KH 9 Tháng6.306.406.456.506.556.60
KH 1 Năm6.907.007.057.107.157.20

Tiền gửi Tiết kiệm áp dụng cho Khách hàng Ưu Tiên

Kỳ Hạn Lãi cuối kỳ (%/Năm)
< 200tr200 - < 500tr500 - < 1 tỷ1000 - < 5 tỷ5000 - < 10 tỷ> 10 tỷ
KH 1 Tháng4.854.955.005.055.105.15
KH 2 Tháng5.055.155.205.255.305.35
KH 3 Tháng5.255.355.405.455.505.50
KH 6 Tháng6.056.156.206.256.306.35
KH 1 Năm6.656.706.756.806.856.90

Tiết kiệm Lộc Bảo Toàn

Kỳ Hạn Lãi cuối kỳ (%/Năm)
< 200tr200 - < 500tr500 - < 1 tỷ1000 - < 5 tỷ5000 - < 10 tỷ> 10 tỷ
Quyền lợi 1
KH 3 Tháng5.20
KH 6 Tháng6.106.206.256.306.356.40
KH 1 Năm6.706.806.856.906.957.00
KH 13 Tháng6.90
Quyền lợi 2
KH 1 Năm6.406.506.556.606.656.70
KH 13 Tháng6.60
Tham khảo file từ ACB < download >

Leave a Comment Cancel Reply

Save my name, email, and website in this browser for the next time I comment.